spinal anaesthesia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gây tủy sống: "spinal anaesthesia" phương pháp gây vùng dưới cơ thể bằng cách tiêm thuốc vào khoang dưới màng nhện, bao quanh tủy sống. Phương pháp này thường được sử dụng trong các ca phẫu thuậtvùng bụng dưới, chân hoặc xương chậu.
    • Mất cảm giác do tổn thương tủy sống: Trong một số trường hợp, "spinal anaesthesia" cũng có thể chỉ tình trạng mất cảm giácnửa dưới cơ thể do chấn thương tủy sống.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã được gây tủy sống trước ca phẫu thuật đầu gối.)
  • (Gây tủy sống thường được sử dụng cho các ca sinh mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo spinal anaesthesia": trải qua quá trình gây tủy sống.

    • She had to undergo spinal anaesthesia for the hip replacement. ( ấy phải trải qua gây tủy sống cho ca thay khớp háng.)
  • "spinal anaesthesia vs. general anaesthesia": so sánh giữa gây tủy sống gây mê toàn thân.

    • Spinal anaesthesia is often preferred over general anaesthesia for lower body surgeries because it has fewer side effects. (Gây tủy sống thường được ưa chuộng hơn gây mê toàn thân cho các ca phẫu thuật vùng dưới cơ thể ít tác dụng phụ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spinal anaesthetic (adj, n): thuốc gây tủy sống hoặc liên quan đến gây tủy sống.

    • The doctor administered a spinal anaesthetic. (Bác sĩ đã tiêm thuốc gây tủy sống.)
  • Spinal block (n): một thuật ngữ y khoa khác chỉ phương pháp gây tủy sống.

    • A spinal block is a type of regional anaesthesia. (Phong bế tủy sống một loại gây vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Subarachnoid block: phong bế dưới màng nhện (thuật ngữ chuyên môn).
  • Intrathecal anaesthesia: gây trong ống sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "spinal anaesthesia". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Administer spinal anaesthesia: tiến hành gây tủy sống.
      • The anaesthetist will administer spinal anaesthesia before the operation. (Bác sĩ gây mê sẽ tiến hành gây tủy sống trước ca phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • "Go under the knife": trải qua phẫu thuật (không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng thường đi kèm với gây tủy sống).
    • He went under the knife with spinal anaesthesia. (Anh ấy đã trải qua phẫu thuật với phương pháp gây tủy sống.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spinal anaesthesia
A doctor administers spinal anaesthesia before a surgical procedure.